Võ đức là những chuẩn mực ứng xử mà người học võ tự ràng buộc mình: dùng sức mạnh có kiểm soát, không dùng võ để ức hiếp người khác, tôn trọng thầy và bạn tập, trung thực trong tập luyện và thi đấu, khiêm tốn với trình độ của mình. Nói gọn, võ đức là phần trả lời câu hỏi "học được cách gây đau cho người khác rồi thì mình sẽ dùng nó thế nào".
Gần như môn võ nào cũng có một bộ nguyên tắc như vậy, dù tên gọi khác nhau. Karate có những châm ngôn gắn với tên Funakoshi Gichin, judo có hai nguyên lý do Kano Jigoro đề ra, taekwondo có năm tinh thần lễ độ – liêm chính – kiên nhẫn – tự chủ – bất khuất, Vovinam có những điều tâm niệm của môn sinh. Điểm chung không nằm ở câu chữ mà ở một nhận thức: kỹ năng chiến đấu càng cao thì trách nhiệm kiềm chế càng lớn.
Bài này đi qua các nguyên tắc cốt lõi của võ đức, lý do chúng tồn tại, và cách phân biệt một võ đường dạy võ đức thật với nơi chỉ treo khẩu hiệu lên tường.
Vì sao võ nào cũng đặt võ đức trước kỹ thuật
Lý do thực tế nhất rất đơn giản: lớp võ đang dạy cho người ta những kỹ năng có thể gây thương tích. Một người biết đấm đúng lực, biết quật ngã, biết khoá khớp mà thiếu kiềm chế là mối nguy cho người xung quanh, kể cả cho chính bạn tập trong lớp. Võ đức vì vậy trước hết là một cơ chế an toàn xã hội, giống như việc người học lái xe phải học luật giao thông trước khi được ra đường.
Lý do thứ hai nằm trong chính quá trình tập. Tập võ là chuỗi dài những lần bạn đặt cơ thể mình vào tay người khác: bạn tập giữ đích cho bạn đá, nằm dưới cho bạn khoá, đứng yên cho bạn sửa thế. Nếu không có sự tin cậy rằng người kia sẽ dừng đúng lúc, sẽ không ra đòn quá lực để "dạy cho một bài học", thì không ai dám tập hết mình. Võ đức là thứ giữ cho sự tin cậy ấy tồn tại.
Lý do thứ ba mang tính giáo dục. Phần lớn người học võ không bao giờ phải dùng võ để tự vệ thật. Thứ họ mang theo suốt đời là những thói quen hình thành trên sàn tập: đến đúng giờ, chịu bị sửa, kiên nhẫn với một động tác lặp lại hàng trăm lần, biết thua mà không cay cú. Các truyền thống võ thuật lâu đời đều coi việc rèn những thói quen này là mục đích chính, còn kỹ thuật là phương tiện.
Năm nguyên tắc cốt lõi xuất hiện ở hầu hết các môn
Tự chủ. Biết dừng tay khi đối phương đã chịu thua, khi trọng tài hô dừng, khi huấn luyện viên vỗ tay. Biết giữ lực trong buổi tập để bạn tập không bị thương. Ngoài đời, tự chủ là không để cơn giận đẩy mình vào một trận ẩu đả chỉ vì một câu nói hay một cái va quẹt xe.
Không dùng võ ức hiếp người khác. Đây là ranh giới rõ nhất. Người học võ không khoe đòn để doạ bạn bè, không dùng võ để giành phần thắng trong mâu thuẫn thường ngày, không thách đấu. Võ chỉ đặt ra khi phải bảo vệ bản thân hoặc người khác trước nguy hiểm thật, và ngay cả lúc đó cũng ưu tiên tránh và thoát.
Tôn trọng. Tôn trọng thầy vì người đó dành thời gian và công sức truyền nghề; tôn trọng bạn tập vì họ cho bạn mượn cơ thể để luyện; tôn trọng đối thủ vì không có đối thủ thì không có trận đấu. Tôn trọng thể hiện qua những việc nhỏ như chào trước và sau khi tập cùng nhau.
Trung thực. Không gian lận khi thi lên đai, không giấu chấn thương để được thi đấu, không khai sai cân nặng, không tự nhận trình độ mình không có. Trung thực với bản thân cũng là thừa nhận mình còn yếu ở đâu để tập tiếp.
Khiêm tốn và kiên trì. Người tập lâu năm thường là người hiểu rõ nhất mình còn thiếu bao nhiêu. Thái độ "biết vài đòn đã nghĩ mình giỏi" là điều các thầy cảnh giác nhất, vì nó dẫn tới tai nạn và xung đột. Kiên trì đi cùng khiêm tốn: chịu học lại từ đầu khi được chỉ ra thế sai.
Hai nguyên lý của judo: một ví dụ võ đức được viết rõ ràng
Khi Kano Jigoro lập Kodokan ở Tokyo năm 1882, ông không chỉ hệ thống lại kỹ thuật mà còn đặt ra hai nguyên lý được giới judo nhắc tới cho đến nay. Nguyên lý thứ nhất thường được dịch là "sử dụng sức lực một cách hiệu quả nhất": trên sàn, đó là dùng thăng bằng và đòn bẩy thay vì sức thô; ngoài đời, đó là dùng thời gian và năng lượng của mình cho việc đáng làm.
Nguyên lý thứ hai thường được dịch là "cùng nhau tiến bộ, cùng có lợi". Trên sàn judo, bạn không thể tiến bộ một mình: bạn cần người chịu ngã cho bạn quật, và đến lượt mình thì bạn cũng chịu ngã cho họ. Người tập chỉ muốn thắng mà không chịu làm bạn tập tốt sẽ sớm không còn ai muốn tập cùng.
Ví dụ này cho thấy võ đức không phải thứ đạo lý trừu tượng gắn thêm vào bên ngoài. Nó mọc ra từ chính cách tập. Một môn đòi hỏi tập theo cặp với tiếp xúc cơ thể sẽ buộc người tập phải học cách tin nhau và giữ nhau an toàn; võ đức là tên gọi của những thói quen đó khi đã được nói thành lời.
Các môn khác cũng có những bộ nguyên tắc tương tự. Bạn không cần thuộc lòng câu chữ của môn mình, nhưng nên hiểu lý do đằng sau từng điều, vì hiểu lý do thì mới áp dụng được vào tình huống chưa ai dạy trước.
Võ đức thật và võ đức khẩu hiệu: nhìn vào việc làm của lớp
Khẩu hiệu về võ đức có thể treo ở bất kỳ võ đường nào. Thứ phân biệt nằm ở cách lớp xử lý những tình huống cụ thể hằng ngày:
| Tình huống | Lớp dạy võ đức thật | Lớp chỉ có khẩu hiệu |
|---|---|---|
| Học trò ra đòn quá lực làm bạn đau | Dừng buổi tập của cặp đó, hỏi han người bị đau, nói rõ vì sao như vậy là sai, có thể cho nghỉ tập đối kháng một thời gian | Cười cho qua, hoặc khen "đòn chắc đấy" |
| Học trò khoe đã đánh nhau ở trường và thắng | Nói chuyện riêng, làm rõ võ không dùng vào việc đó, báo phụ huynh nếu là trẻ em | Hỏi han đầy hứng thú, coi như chiến tích |
| Thua trận ở giải | Huấn luyện viên chào đối thủ, nhắc học trò bắt tay, rồi mới nói chuyện chuyên môn | Trách trọng tài, để học trò bỏ về không chào |
| Học trò mới vụng về | Học trò cũ được giao kèm người mới, sửa nhẹ nhàng | Học trò cũ dùng người mới làm bao cát |
| Thầy mắc lỗi khi làm mẫu | Thầy nhận là mình làm chưa đúng và làm lại | Không ai được phép chỉ ra |
| Có người muốn thách đấu ngoài lớp | Từ chối dứt khoát, nhắc nội quy cấm thách đấu | Ngầm khuyến khích hoặc tổ chức "giao lưu" tự phát |
Bảng trên cho thấy võ đức được dạy chủ yếu qua phản ứng của người dẫn lớp. Học trò, nhất là trẻ em, học theo điều thầy làm nhiều hơn điều thầy nói. Một câu khen sai lúc có thể xoá sạch mười buổi giảng về tự chủ.
Võ đức ngoài sàn tập: những tình huống đời thường
Phép thử của võ đức không nằm trên sàn tập, nơi có thầy, có luật và có bạn bè nhìn. Nó nằm ở những lúc không ai bắt buộc mình. Ví dụ giả định: bạn đang dừng đèn đỏ thì bị một người đi xe khác chửi bới vì cho rằng bạn chắn đường. Người có võ đức không coi đây là dịp thử đòn. Họ giữ khoảng cách, không đáp trả lời lẽ khiêu khích, và rời đi khi có thể. Biết mình có thể đánh thắng không phải lý do để đánh.
Một tình huống khác: trong nhóm bạn, ai đó biết bạn học võ và trêu "đánh thử xem nào". Câu trả lời của người tập võ có trách nhiệm là từ chối, có thể bằng một câu đùa nhẹ nhàng. Việc biểu diễn đòn đánh vào người không được bảo hộ, trong một không gian không có thảm, là cách nhanh nhất để gây tai nạn mà sau đó không ai muốn nhận trách nhiệm.
Võ đức còn thể hiện ở cách người học võ nói về môn khác. Người tập lâu thường không chê bai môn khác là "múa", "không thực chiến". Họ hiểu mỗi môn có mục tiêu riêng, và chính môn của mình cũng có những giới hạn. Thái độ chê bai ồn ào thường là dấu hiệu của người mới tập chưa lâu.
Cuối cùng là chuyện can thiệp khi thấy người khác bị bắt nạt. Võ đức không có nghĩa là lao vào đánh thay. Cách có trách nhiệm là đánh giá an toàn, gọi thêm người, báo cơ quan chức năng, và chỉ dùng đến sức khi không còn lựa chọn nào khác để ngăn tổn hại trước mắt, trong giới hạn của phòng vệ.
Cha mẹ và người mới tập có thể tự kiểm gì
Nếu bạn đang đánh giá một lớp võ cho mình hoặc cho con dưới góc độ võ đức, vài câu hỏi dưới đây giúp nhìn rõ hơn sau vài buổi quan sát:
- Lớp có nội quy viết ra và được nhắc lại không? Nội quy về an toàn, về việc không dùng võ ngoài lớp, về tôn trọng bạn tập là phần nền. Không có nội quy không hẳn là lớp xấu, nhưng có thì dễ biết lớp đặt ranh giới ở đâu.
- Huấn luyện viên có dừng ngay khi có người đau không? Phản xạ này cho thấy thứ tự ưu tiên của lớp: an toàn đứng trên thành tích.
- Học trò cũ đối xử với người mới ra sao? Đây là thước đo chính xác nhất về văn hoá lớp, vì nó cho thấy những gì đã thấm vào học trò sau nhiều năm.
- Sau khi thua, học trò có chào đối thủ không? Nếu có dịp xem lớp đi thi, bạn nên nhìn kỹ khoảnh khắc này.
- Lớp nói về các môn khác bằng giọng gì? Sự tôn trọng hay chê bai thường lan từ người dẫn lớp xuống học trò.
- Con bạn kể gì về lớp ở nhà? Trẻ hay kể lại những câu thầy nói. Nếu con nhắc tới chuyện "thầy bảo không được đánh bạn", đó là tín hiệu tốt.
Không lớp nào hoàn hảo trên mọi tiêu chí. Điều đáng lo là khi nhiều dấu hiệu cùng lệch một hướng: khen đòn mạnh hơn khen kiểm soát, coi đánh nhau ngoài lớp là chuyện vui, không ai dừng lại khi có người đau.
Võ đức có dạy được không, hay chỉ là thứ tự có
Có người cho rằng võ đức là tính cách sẵn có: người hiền học võ thì hiền, người hung học võ thì càng hung. Thực tế phức tạp hơn. Các nghiên cứu tâm lý về võ thuật và hành vi hung hăng ở thanh thiếu niên cho kết quả không đồng nhất, và một số tác giả đã nêu giả thuyết rằng điều tạo khác biệt là cách lớp được tổ chức: lớp nhấn mạnh tự chủ, lễ nghi và tôn trọng gắn với xu hướng tích cực hơn, còn lớp chỉ chú trọng đánh thắng thì không thấy lợi ích đó, thậm chí ngược lại. Bằng chứng ở mảng này còn hạn chế về chất lượng, nên cần đọc như một xu hướng chứ chưa phải kết luận chắc chắn.
Điều đó phù hợp với kinh nghiệm của nhiều người dạy võ: võ đức không tự sinh ra từ việc đá đấm, nó được dạy có chủ đích. Dạy bằng nội quy rõ ràng, bằng phản ứng nhất quán khi học trò vi phạm, bằng việc khen ngợi sự kiểm soát hơn là khen sức mạnh, và bằng tấm gương của chính người dẫn lớp.
Với người học, võ đức cũng là thứ phải tập như một kỹ thuật. Lần đầu bị bạn đá trúng mạnh, phản xạ tự nhiên là muốn đá lại mạnh hơn. Giữ được bình tĩnh, báo cho bạn biết mình bị đau, rồi tập tiếp với lực vừa phải là một kỹ năng cần nhiều lần lặp lại mới thành. Khi đã thành thói quen trên sàn tập, nó có cơ hội đi theo bạn ra ngoài đời.
Câu hỏi thường gặp
Võ đức và võ đạo khác nhau thế nào?
Hai từ hay được dùng lẫn. Võ đức thường chỉ chuẩn mực đạo đức, cách ứng xử của người học võ. Võ đạo rộng hơn, chỉ con đường rèn luyện nói chung, gồm cả kỹ thuật, lễ nghi, cách nhìn về bản thân và người khác qua quá trình tập. Có thể hiểu võ đức là phần cốt lõi nằm trong võ đạo.
Có cần thuộc lòng các điều răn của môn mình không?
Nhiều võ đường yêu cầu học trò thuộc và đọc các nguyên tắc của môn ở đầu hoặc cuối buổi, và thi lên đai có thể hỏi phần này. Thuộc lòng có ích để nhớ, nhưng quan trọng hơn là hiểu từng điều nghĩa là gì trong tình huống cụ thể. Bạn có thể hỏi thầy ví dụ cho từng điều.
Học võ có làm trẻ hung hăng hơn không?
Không có câu trả lời chung cho mọi lớp. Điều quyết định là cách lớp dạy: lớp nhấn mạnh tự chủ, lễ nghi và phản ứng nghiêm khi trẻ dùng võ sai chỗ thường giúp trẻ biết kiềm chế hơn. Lớp chỉ đề cao đánh thắng thì có thể làm điều ngược lại. Cha mẹ nên quan sát và trao đổi với huấn luyện viên.
Nếu bị người khác khiêu khích liên tục thì võ đức có bắt phải nhịn mãi không?
Võ đức không đòi hỏi bạn chịu đựng bị xâm phạm. Nó yêu cầu bạn không giải quyết bằng nắm đấm khi còn cách khác: rời đi, nói rõ ranh giới, nhờ người có trách nhiệm can thiệp, báo cơ quan chức năng nếu bị đe doạ. Dùng sức chỉ đặt ra khi bị tấn công thật và không thể thoát.
Thầy dạy võ đánh học trò để rèn võ đức có chấp nhận được không?
Không. Đánh, phạt thể xác gây đau hay sỉ nhục học trò không phải cách dạy võ đức, mà đi ngược lại chính điều võ đức đề cao là dùng sức có kiểm soát và tôn trọng người khác. Với trẻ em, đây còn là vấn đề an toàn và pháp lý. Nếu gặp tình huống này, bạn nên rời lớp và báo cho người có trách nhiệm.
Người lớn mới học võ có cần học võ đức không, hay đó là chuyện của trẻ em?
Người lớn càng cần, vì người lớn có sức mạnh lớn hơn và va chạm ngoài đời cũng nghiêm trọng hơn. Với người lớn, võ đức thể hiện ở việc giữ lực khi tập với người nhẹ cân hơn, không tranh thắng trong buổi tập thường, và tránh mọi xung đột có thể leo thang ngoài đường.